translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giám đốc" (1件)
giám đốc
日本語 社長
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giám đốc" (3件)
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư
日本語 計画投資局長
マイ単語
giám đốc bệnh viện
日本語 院長
マイ単語
phó giám đốc bệnh viện
日本語 副院長
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giám đốc" (4件)
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc
彼のタイトルは副社長です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)